dặm rừng

Học thuật
Thân thiện
dặm rừng

Hai người bạn đang đi bộ trên một con dặm rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường rừng, lối đi trong rừng: "Dặm rừng" một con đường hoặc lối mòn nhỏ, thường hẹp ít người qua lại, được hình thành tự nhiên hoặc do người đi bộ tạo ra trong khu vực rừng núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họ men theo dặm rừng để tìm về bản làng. (Họ đi theo con đường rừng để tìm về bản làng.)
    • Dặm rừng quanh co, phủ đầy khô. (Con đường rừng quanh co, phủ đầy khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dặm rừng hoang vắng": con đường rừng vắng vẻ, ít người lui tới.

    • Anh ấy thích đi bộ trên những dặm rừng hoang vắng để tìm cảm giác yên tĩnh. (Anh ấy thích đi bộ trên những con đường rừng vắng vẻ để tìm cảm giác yên tĩnh.)
  • "dặm rừng xa xôi": con đường rừngnơi xa xôi, hẻo lánh.

    • Cuộc hành trình vượt qua những dặm rừng xa xôi đầy gian nan. (Cuộc hành trình vượt qua những con đường rừng xa xôi đầy gian nan.)
Biến thể từ gần giống
  • Lối rừng (danh từ): lối đi nhỏ trong rừng, nghĩa tương tự "dặm rừng".
  • Đường mòn (danh từ): đường nhỏ, thường do người hoặc vật đi lại nhiều lần thành, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Đường rừng: con đường trong rừng.
  • Lối mòn trong rừng: lối đi nhỏ đã thành lối trong rừng.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi một dặm rừng, học một sàng khôn": (Biến thể từ thành ngữ "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn"): ý nói trải nghiệm qua những chặng đường, nơi chốn mới (như đường rừng) sẽ mang lại nhiều bài học, hiểu biết quý giá.
dặm rừng

Hai người bạn đang đi bộ trên một con dặm rừng.

  1. đường rừng, lối đi trong rừng